Nội dung chính
Đại hội VI Đảng Cộng sản Việt Nam – Bối cảnh lịch sử
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam diễn ra từ 15 đến 18‑12‑1986, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình đổi mới.
Quy mô và thành phần đại biểu
Trong bốn ngày hội, có tổng cộng 1.129 đại biểu tham dự, đại diện cho các tổ chức thành viên, doanh nghiệp xã hội chủ nghĩa và các tầng lớp nhân dân. Theo tài liệu lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (1975‑1995), đại hội đã bầu ra 124 ủy viên chính thức và 49 ủy viên dự khuyết, đồng thời chọn Nguyễn Văn Linh làm Tổng Bí thư.

Những sai lầm cần khắc phục
Đại hội thẳng thắn nhận định rằng trong những năm trước, việc đánh giá thực trạng kinh tế‑xã hội còn thiếu chính xác, dẫn đến các quyết sách sai lầm về mục tiêu xây dựng cơ sở vật chất‑kỹ thuật và cải tạo xã hội chủ nghĩa. Các nhà phân tích của Đảng gọi đây là “sai lầm nghiêm trọng và kéo dài” về chiến lược, đồng thời cảnh báo nguy cơ “bệnh chủ quan duy ý chí, lạc hậu về nhận thức lý luận”.
Định hướng đổi mới kinh tế
Trên cơ sở tự phê bình, Đại hội đề ra ba chương trình kinh tế chủ lực:
- Chương trình lương thực, thực phẩm – đảm bảo an ninh lương thực cho dân tộc.
- Chương trình hàng tiêu dùng – đa dạng hoá sản phẩm nội địa, giảm phụ thuộc nhập khẩu.
- Chương trình hàng xuất khẩu – nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Đồng thời, Đại hội tái cấu trúc cơ cấu kinh tế: phân chia lại ngành nông‑nghiệp, công‑nghiệp nhẹ, tiểu thủ công nghiệp, công‑nghiệp nặng và hạ tầng, cùng việc điều chỉnh cơ cấu kinh tế huyện.
Nguyên tắc cải tạo xã hội chủ nghĩa
Ba nguyên tắc được đưa ra:
- Phù hợp giữa quan hệ sản xuất và trình độ lực lượng sản xuất.
- Xuất phát từ thực tế Việt Nam, áp dụng quan điểm Lê nin về nền kinh tế đa thành phần trong thời kỳ quá độ.
- Xây dựng quan hệ sản xuất mới trên ba mặt: tài liệu, quản lý và phân phối xã hội chủ nghĩa.
Nhiệm vụ xây dựng quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa
Đại hội yêu cầu:
- Sử dụng, cải tạo các thành phần kinh tế xã hội chủ nghĩa, thành phần phi xã hội chủ nghĩa, kinh tế tư bản và kinh tế tự nhiên.
- Đổi mới cơ chế quản lý kinh tế, chính sách xã hội, kế hoạch hóa dân số và giải quyết việc làm.
- Đáp ứng nhu cầu giáo dục, văn hoá, y tế, đồng thời phát huy quyền làm chủ tập thể của nhân dân lao động.
Đánh giá tổng thể và ý nghĩa lịch sử
Đại hội VI không chỉ là một cuộc họp đại biểu; nó là “điểm thắt” mở ra giai đoạn phát triển mới cho nền cách mạng Việt Nam. Việc khẳng định quyết tâm đổi mới đã tạo tiền đề cho các chính sách kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa trong thập niên 1990. Như một nhà sử học đã viết: “Đại hội VI là bước ngoặt lịch sử, đưa đất nước từ giai đoạn tái thiết sang thời kỳ hội nhập và công nghiệp hoá”.